ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nông cạn" (1件)
nông cạn

日本語
形薄っぺらい
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものだ。
類語検索結果 "nông cạn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nông cạn" (1件)
Kiến thức xã hội của tôi thật sự rất nông cạn
私の社会知識なんてほんの薄っぺらなものだ。
